베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "con gái" (1)
con gái

영어
명사daughter
관련 단어 "con gái" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "con gái" (5)
Tôi sẽ cho con gái đi du học vào năm sau nữa
I will send my daughter to study abroad from the year after next.
Con gái tôi nuôi chuột hamster.
My daughter keeps a hamster.
Anh ấy chạy xe bán tải chở con gái đi học.
He drove his pickup truck to take his daughter to school.
Hồi giữa tháng 1, giá rét và tình trạng mất điện triền miên do các cuộc tập kích của Nga buộc Olha Kosova cùng con gái một tuổi phải rời căn hộ ở Kiev.
In mid-January, severe cold and continuous power outages due to Russian attacks forced Olha Kosova and her one-year-old daughter to leave their apartment in Kyiv.
Olha Kosova cùng con gái một tuổi phải rời căn hộ ở Kiev, đến sống nhờ nhà bố mẹ cô ở vùng ngoại ô.
Olha Kosova and her one-year-old daughter had to leave their apartment in Kyiv and stay with her parents in the suburbs.
